foam at the mouth
/ˈmaʊθ/Động từ
- Nôn nước bọt thành bọt.To spew saliva as foam.Từ đồng nghĩa:froth at the mouth
- (cách nói ẩn dụ) Nổi cơn thịnh nộ, trút cơn giận.(figurative) To rage, vent one's anger.Từ đồng nghĩa:froth at the mouth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foam at the mouth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish